опергру́ппа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tổ công tác đặc nhiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опергру́ппа | опергру́ппы |
| Sinh cách | опергру́ппы | опергру́пп |
| Tặng cách | опергру́ппе | опергру́ппам |
| Đối cách | опергру́ппу | опергру́ппы |
| Công cụ cách | опергру́ппой | опергру́ппами |
| Giới cách | опергру́ппе | опергру́ппах |