операти́вность оперативность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Linh hoạt, linh động, ứng biến, đối phó nhanh nhẹn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоперати́вность—
Sinh cáchоперати́вности—
Tặng cáchоперати́вности—
Đối cáchоперати́вность—
Công cụ cáchоперати́вностью—
Giới cáchоперати́вности—

Từ liên quan