опеку́нство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự giám hộ, chức giám hộ, quyền giám hộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опеку́нство | — |
| Sinh cách | опеку́нства | — |
| Tặng cách | опеку́нству | — |
| Đối cách | опеку́нство | — |
| Công cụ cách | опеку́нством | — |
| Giới cách | опеку́нстве | — |