опа́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quạt, phất (cánh), quạt xung quanhcánh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опа́хиваю |
| ты | опа́хиваешь |
| он / она / оно | опа́хивает |
| мы | опа́хиваем |
| вы | опа́хиваете |
| они | опа́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́хивал |
| Giống cái | опа́хивала |
| Giống trung | опа́хивало |
| Số nhiều | опа́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опа́хивай |
| Số nhiều | опа́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опахивающий | опахивавший |
| Bị động | опахиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опахивая | опахивав, опахивавши |