опахивавший

tính từ

Nghĩa

  1. cày xới xung quanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопахивавшийопахивавшееопахивавшаяопахивавшие
Sinh cáchопахивавшегоопахивавшегоопахивавшейопахивавших
Tặng cáchопахивавшемуопахивавшемуопахивавшейопахивавшим
Đối cáchопахивавшего, опахивавшийопахивавшееопахивавшуюопахивавших, опахивавшие
Công cụ cáchопахивавшимопахивавшимопахивавшей, опахивавшеюопахивавшими
Giới cáchопахивавшемопахивавшемопахивавшейопахивавших

опа́хивать опахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quạt, phất (cánh), quạt xung quanhcánh

Chia động từ

Hiện tại
яопа́хиваю
тыопа́хиваешь
он / она / оноопа́хивает
мыопа́хиваем
выопа́хиваете
ониопа́хивают
Quá khứ
Giống đựcопа́хивал
Giống cáiопа́хивала
Giống trungопа́хивало
Số nhiềuопа́хивали
Mệnh lệnh
Số ítопа́хивай
Số nhiềuопа́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопахивающийопахивавший
Bị độngопахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопахиваяопахивав, опахивавши