опа́сть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rơi xuống, xẹp xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | опаду́ |
| ты | опадёшь |
| он / она / оно | опадёт |
| мы | опадём |
| вы | опадёте |
| они | опаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́л |
| Giống cái | опа́ла |
| Giống trung | опа́ло |
| Số nhiều | опа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опади́ |
| Số nhiều | опади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | опа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опадя́ | опа́в, опавши |