опа́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bột nhồi lỏngđã trộn men
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ра | — |
| Sinh cách | опа́ры | — |
| Tặng cách | опа́ре | — |
| Đối cách | опа́ру | — |
| Công cụ cách | опа́рой, опа́рою | — |
| Giới cách | опа́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ра | — |
| Sinh cách | опа́ры | — |
| Tặng cách | опа́ре | — |
| Đối cách | опа́ру | — |
| Công cụ cách | опа́рой, опа́рою | — |
| Giới cách | опа́ре | — |