опа́лубить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng cốp pha, làm khuôn đổ bê tông, bao quanh bằng ván khuôn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | опа́лублю |
| ты | опа́лубишь |
| он / она / оно | опа́лубит |
| мы | опа́лубим |
| вы | опа́лубите |
| они | опа́лубят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́лубил |
| Giống cái | опа́лубила |
| Giống trung | опа́лубило |
| Số nhiều | опа́лубили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опа́луби//опа́лубь |
| Số nhiều | опа́лубьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | опа́лубивший |
| Bị động | — | опа́лубленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | опалубив, опалубивши |