опа́лубить опалубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng cốp pha, làm khuôn đổ bê tông, bao quanh bằng ván khuôn

Chia động từ

Tương lai
яопа́лублю
тыопа́лубишь
он / она / оноопа́лубит
мыопа́лубим
выопа́лубите
ониопа́лубят
Quá khứ
Giống đựcопа́лубил
Giống cáiопа́лубила
Giống trungопа́лубило
Số nhiềuопа́лубили
Mệnh lệnh
Số ítопа́луби//опа́лубь
Số nhiềuопа́лубьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опа́лубивший
Bị động—опа́лубленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опалубив, опалубивши