опа́ла
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thất sủng, ruồng bỏ, ruồng rẫy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ла | опа́лы |
| Sinh cách | опа́лы | опа́л |
| Tặng cách | опа́ле | опа́лам |
| Đối cách | опа́лу | опа́лы |
| Công cụ cách | опа́лой, опа́лою | опа́лами |
| Giới cách | опа́ле | опа́лах |
Ví dụ
- быть в опалеbị thất sủng, bị ruồng bỏ, bị ruồng rẫy