опа́л
danh từbất động vật
Nghĩa
- opan
- Đá tản bạch, ôpan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́л | опа́лы |
| Sinh cách | опа́ла | опа́лов |
| Tặng cách | опа́лу | опа́лам |
| Đối cách | опа́л | опа́лы |
| Công cụ cách | опа́лом | опа́лами |
| Giới cách | опа́ле | опа́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́л | опа́лы |
| Sinh cách | опа́ла | опа́лов |
| Tặng cách | опа́лу | опа́лам |
| Đối cách | опа́л | опа́лы |
| Công cụ cách | опа́лом | опа́лами |
| Giới cách | опа́ле | опа́лах |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | опаду́ |
| ты | опадёшь |
| он / она / оно | опадёт |
| мы | опадём |
| вы | опадёте |
| они | опаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́л |
| Giống cái | опа́ла |
| Giống trung | опа́ло |
| Số nhiều | опа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опади́ |
| Số nhiều | опади́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | опа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опадя́ | опа́в, опавши |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ла | опа́лы |
| Sinh cách | опа́лы | опа́л |
| Tặng cách | опа́ле | опа́лам |
| Đối cách | опа́лу | опа́лы |
| Công cụ cách | опа́лой, опа́лою | опа́лами |
| Giới cách | опа́ле | опа́лах |