опа́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho... uống quá chén, phục rượu sayчем-л. хмельным
- Cho... uống quá nhiều
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опа́иваю |
| ты | опа́иваешь |
| он / она / оно | опа́ивает |
| мы | опа́иваем |
| вы | опа́иваете |
| они | опа́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́ивал |
| Giống cái | опа́ивала |
| Giống trung | опа́ивало |
| Số nhiều | опа́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опа́ивай |
| Số nhiều | опа́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опа́ивающий | опа́ивавший |
| Bị động | опа́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опа́ивая | опаивав, опаивавши |