опа́ивавший опаивавший

tính từ

Nghĩa

  1. cho uống rượu, cho gia súc uống nướcanimals

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопа́ивавшийопа́ивавшееопа́ивавшаяопа́ивавшие
Sinh cáchопа́ивавшегоопа́ивавшегоопа́ивавшейопа́ивавших
Tặng cáchопа́ивавшемуопа́ивавшемуопа́ивавшейопа́ивавшим
Đối cáchопа́ивавшего, опа́ивавшийопа́ивавшееопа́ивавшуюопа́ивавших, опа́ивавшие
Công cụ cáchопа́ивавшимопа́ивавшимопа́ивавшей, опа́ивавшеюопа́ивавшими
Giới cáchопа́ивавшемопа́ивавшемопа́ивавшейопа́ивавших

опа́ивать опаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho... uống quá chén, phục rượu sayчем-л. хмельным
  2. Cho... uống quá nhiều

Chia động từ

Hiện tại
яопа́иваю
тыопа́иваешь
он / она / оноопа́ивает
мыопа́иваем
выопа́иваете
ониопа́ивают
Quá khứ
Giống đựcопа́ивал
Giống cáiопа́ивала
Giống trungопа́ивало
Số nhiềuопа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítопа́ивай
Số nhiềuопа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопа́ивающийопа́ивавший
Bị độngопа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопа́иваяопаивав, опаивавши