опа́вший опавший

tính từ

Nghĩa

  1. rụng xuống, héo tàn
  2. hốc hác, hõm sâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопа́вшийопа́вшееопа́вшаяопа́вшие
Sinh cáchопа́вшегоопа́вшегоопа́вшейопа́вших
Tặng cáchопа́вшемуопа́вшемуопа́вшейопа́вшим
Đối cáchопа́вшего, опа́вшийопа́вшееопа́вшуюопа́вших, опа́вшие
Công cụ cáchопа́вшимопа́вшимопа́вшей, опа́вшеюопа́вшими
Giới cáchопа́вшемопа́вшемопа́вшейопа́вших

опа́сть опасть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi xuống, xẹp xuống

Chia động từ

Tương lai
яопаду́
тыопадёшь
он / она / оноопадёт
мыопадём
выопадёте
ониопаду́т
Quá khứ
Giống đựcопа́л
Giống cáiопа́ла
Giống trungопа́ло
Số nhiềuопа́ли
Mệnh lệnh
Số ítопади́
Số nhiềuопади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопадя́опа́в, опавши