Từ điển

    оон

    danh từgiống cáibất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. LHQорганизация

    Từ liên quan

    организа́цияtổ chức; tổ chứcна́цияdân tộc; nhà nước
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)