ооли́т оолит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá oolit, đá vôi oolit, đá kết tụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchооли́тооли́ты
Sinh cáchооли́таооли́тов
Tặng cáchооли́туооли́там
Đối cáchооли́тооли́ты
Công cụ cáchооли́томооли́тами
Giới cáchооли́теооли́тах