онтогени́я онтогения

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quá trình phát triển cá thể, sự phát triển phôi thai, quá trình phát triển sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchонтогени́яонтогени́и
Sinh cáchонтогени́ионтогени́й
Tặng cáchонтогени́ионтогени́ям
Đối cáchонтогени́юонтогени́и
Công cụ cáchонтогени́ей, онтогени́еюонтогени́ями
Giới cáchонтогени́ионтогени́ях