онома́стика ономастика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khoa danh từ riêng, nghiên cứu tên riêng, từ nguyên học tên riêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchонома́стика—
Sinh cáchонома́стики—
Tặng cáchонома́стике—
Đối cáchонома́стику—
Công cụ cáchонома́стикой, онома́стикою—
Giới cáchонома́стике—