о́ное
tính từ
Nghĩa
- ấy, nói trên
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | о́ный | о́ное | о́ная | о́ные |
| Sinh cách | о́ного | о́ного | о́ной | о́ных |
| Tặng cách | о́ному | о́ному | о́ной | о́ным |
| Đối cách | о́ный, о́ного | о́ное | о́ную | о́ные, о́ных |
| Công cụ cách | о́ным | о́ным | о́ной, о́ною | о́ными |
| Giới cách | о́ном | о́ном | о́ной | о́ных |