онколо́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ung thư học, khoa chữa khối u, khoa ung thưchữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | онколо́гия | онколо́гии |
| Sinh cách | онколо́гии | онколо́гий |
| Tặng cách | онколо́гии | онколо́гиям |
| Đối cách | онколо́гию | онколо́гии |
| Công cụ cách | онколо́гией, онколо́гиею | онколо́гиями |
| Giới cách | онколо́гии | онколо́гиях |