онеме́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đức hóa, làm cho mang tính Đức, đồng hóa người Đức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | онеме́чиваю |
| ты | онеме́чиваешь |
| он / она / оно | онеме́чивает |
| мы | онеме́чиваем |
| вы | онеме́чиваете |
| они | онеме́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | онеме́чивал |
| Giống cái | онеме́чивала |
| Giống trung | онеме́чивало |
| Số nhiều | онеме́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | онеме́чивай |
| Số nhiều | онеме́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | онеме́чивающий | онеме́чивавший |
| Bị động | онемечиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | онеме́чивая | онемечивав, онемечивавши |