оне́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hồ Onega
- sông Onegaрека
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Оне́га | — |
| Sinh cách | Оне́ги | — |
| Tặng cách | Оне́ге | — |
| Đối cách | Оне́гу | — |
| Công cụ cách | Оне́гой | — |
| Giới cách | Оне́ге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Оне́га | — |
| Sinh cách | Оне́ги | — |
| Tặng cách | Оне́ге | — |
| Đối cách | Оне́гу | — |
| Công cụ cách | Оне́гой | — |
| Giới cách | Оне́ге | — |