оне́га онега

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hồ Onega
  2. sông Onegaрека

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchОне́га—
Sinh cáchОне́ги—
Tặng cáchОне́ге—
Đối cáchОне́гу—
Công cụ cáchОне́гой—
Giới cáchОне́ге—