онда́тра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chuột xạ, chuột hương
- chuột xạ, chuột hươngгрызун с блестящим густым мехом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | онда́тра | онда́тры |
| Sinh cách | онда́тры | онда́тр |
| Tặng cách | онда́тре | онда́трам |
| Đối cách | онда́тру | онда́тр |
| Công cụ cách | онда́трой, онда́трою | онда́трами |
| Giới cách | онда́тре | онда́трах |