она́гр онагр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lừa hoang, ngựa hoang Á, onager

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchона́грона́гры
Sinh cáchона́граона́гров
Tặng cáchона́груона́грам
Đối cáchона́граона́гров
Công cụ cáchона́громона́грами
Giới cáchона́греона́грах