она́гр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lừa hoang, ngựa hoang Á, onager
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | она́гр | она́гры |
| Sinh cách | она́гра | она́гров |
| Tặng cách | она́гру | она́грам |
| Đối cách | она́гра | она́гров |
| Công cụ cách | она́гром | она́грами |
| Giới cách | она́гре | она́грах |