омыле́ние омыление

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. quá trình xà phòng hóa, phản ứng xà phòng hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchомыле́ние—
Sinh cáchомыле́ния—
Tặng cáchомыле́нию—
Đối cáchомыле́ние—
Công cụ cáchомыле́нием—
Giới cáchомыле́нии—