омыле́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- quá trình xà phòng hóa, phản ứng xà phòng hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омыле́ние | — |
| Sinh cách | омыле́ния | — |
| Tặng cách | омыле́нию | — |
| Đối cách | омыле́ние | — |
| Công cụ cách | омыле́нием | — |
| Giới cách | омыле́нии | — |