омша́ник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nơi trú đông của ong, chuồng ong mùa đông, nhà ong mùa đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омша́ник | омша́ники |
| Sinh cách | омша́ника | омша́ников |
| Tặng cách | омша́нику | омша́никам |
| Đối cách | омша́ник | омша́ники |
| Công cụ cách | омша́ником | омша́никами |
| Giới cách | омша́нике | омша́никах |