омша́ник омшаник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nơi trú đông của ong, chuồng ong mùa đông, nhà ong mùa đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchомша́никомша́ники
Sinh cáchомша́никаомша́ников
Tặng cáchомша́никуомша́никам
Đối cáchомша́никомша́ники
Công cụ cáchомша́никомомша́никами
Giới cáchомша́никеомша́никах