о́муль омуль

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. omul, cá omul, cá hồi trắng Baikal, cá cisco Bắc Cực
  2. omul, cá omul, cá hồi trắng Baikal, cá cisco Bắc Cựcwhitefish from lake baikal

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́мульо́мули
Sinh cáchо́муляомуле́й
Tặng cáchо́мулюомуля́м
Đối cáchо́муляомуле́й
Công cụ cáchо́мулемомуля́ми
Giới cáchо́мулеомуля́х