о́муль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- omul, cá omul, cá hồi trắng Baikal, cá cisco Bắc Cực
- omul, cá omul, cá hồi trắng Baikal, cá cisco Bắc Cựcwhitefish from lake baikal
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́муль | о́мули |
| Sinh cách | о́муля | омуле́й |
| Tặng cách | о́мулю | омуля́м |
| Đối cách | о́муля | омуле́й |
| Công cụ cách | о́мулем | омуля́ми |
| Giới cách | о́муле | омуля́х |