омрача́ться омрачаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên ảm đạmu buồn, sầu muộn, ưu phiền, buồn phiền

Chia động từ

Hiện tại
яомрача́юсь
тыомрача́ешься
он / она / оноомрача́ется
мыомрача́емся
выомрача́етесь
ониомрача́ются
Quá khứ
Giống đựcомрача́лся
Giống cáiомрача́лась
Giống trungомрача́лось
Số nhiềuомрача́лись
Mệnh lệnh
Số ítомрача́йся
Số nhiềuомрача́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngомрача́ющийсяомрача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từомрача́ясьомрачавшись