омофо́н омофон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. từ cùng âm khác nghĩa, từ đồng âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchомофо́номофо́ны
Sinh cáchомофо́наомофо́нов
Tặng cáchомофо́нуомофо́нам
Đối cáchомофо́номофо́ны
Công cụ cáchомофо́номомофо́нами
Giới cáchомофо́неомофо́нах