омофо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ cùng âm khác nghĩa, từ đồng âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омофо́н | омофо́ны |
| Sinh cách | омофо́на | омофо́нов |
| Tặng cách | омофо́ну | омофо́нам |
| Đối cách | омофо́н | омофо́ны |
| Công cụ cách | омофо́ном | омофо́нами |
| Giới cách | омофо́не | омофо́нах |