омо́ним
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Từ đồng âm, từ cùng âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омо́ним | омо́нимы |
| Sinh cách | омо́нима | омо́нимов |
| Tặng cách | омо́ниму | омо́нимам |
| Đối cách | омо́ним | омо́нимы |
| Công cụ cách | омо́нимом | омо́нимами |
| Giới cách | омо́ниме | омо́нимах |