омоложе́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trẻ lại, làm trẻ lại, hoàn đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омоложе́ние | — |
| Sinh cách | омоложе́ния | — |
| Tặng cách | омоложе́нию | — |
| Đối cách | омоложе́ние | — |
| Công cụ cách | омоложе́нием | — |
| Giới cách | омоложе́нии | — |