омола́живать омолаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... trẻ ra, làm... trẻ lại
  2. tăng thành phần trẻ vào, trẻ hóathông tụcорганизацию

Chia động từ

Hiện tại
яомола́живаю
тыомола́живаешь
он / она / оноомола́живает
мыомола́живаем
выомола́живаете
ониомола́живают
Quá khứ
Giống đựcомола́живал
Giống cáiомола́живала
Giống trungомола́живало
Số nhiềuомола́живали
Mệnh lệnh
Số ítомола́живай
Số nhiềuомола́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngомола́живающийомола́живавший
Bị độngомола́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từомола́живаяомолаживав, омолаживавши