омеща́нить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khiến trở thành tiểu tư sản, khiến trở thành tư sản, biến thành tiểu tư sản, biến thành tư sản
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | омеща́ню |
| ты | омеща́нишь |
| он / она / оно | омеща́нит |
| мы | омеща́ним |
| вы | омеща́ните |
| они | омеща́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | омеща́нил |
| Giống cái | омеща́нила |
| Giống trung | омеща́нило |
| Số nhiều | омеща́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | омеща́нь |
| Số nhiều | омеща́ньте |