оме́ла омела

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tầm gửiViscum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоме́лаоме́лы
Sinh cáchоме́лыоме́л
Tặng cáchоме́леоме́лам
Đối cáchоме́луоме́лы
Công cụ cáchоме́лой, оме́лоюоме́лами
Giới cáchоме́леоме́лах