оме́ла
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tầm gửiViscum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оме́ла | оме́лы |
| Sinh cách | оме́лы | оме́л |
| Tặng cách | оме́ле | оме́лам |
| Đối cách | оме́лу | оме́лы |
| Công cụ cách | оме́лой, оме́лою | оме́лами |
| Giới cách | оме́ле | оме́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оме́ла | оме́лы |
| Sinh cách | оме́лы | оме́л |
| Tặng cách | оме́ле | оме́лам |
| Đối cách | оме́лу | оме́лы |
| Công cụ cách | оме́лой, оме́лою | оме́лами |
| Giới cách | оме́ле | оме́лах |