оме́га омега

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ô-mê-ga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоме́гаоме́ги
Sinh cáchоме́гиоме́г
Tặng cáchоме́геоме́гам
Đối cáchоме́гуоме́ги
Công cụ cáchоме́гой, оме́гоюоме́гами
Giới cáchоме́геоме́гах