оме́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ô-mê-ga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оме́га | оме́ги |
| Sinh cách | оме́ги | оме́г |
| Tặng cách | оме́ге | оме́гам |
| Đối cách | оме́гу | оме́ги |
| Công cụ cách | оме́гой, оме́гою | оме́гами |
| Giới cách | оме́ге | оме́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оме́га | оме́ги |
| Sinh cách | оме́ги | оме́г |
| Tặng cách | оме́ге | оме́гам |
| Đối cách | оме́гу | оме́ги |
| Công cụ cách | оме́гой, оме́гою | оме́гами |
| Giới cách | оме́ге | оме́гах |