Từ điển

    ома́р омар

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Tôm hùm, tôm rồng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchома́рома́ры
    Sinh cáchома́раома́ров
    Tặng cáchома́руома́рам
    Đối cáchома́раома́ров
    Công cụ cáchома́ромома́рами
    Giới cáchома́реома́рах

    Từ đồng nghĩa

    ло́бстерtôm hùm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)