ольша́ник
danh từbất động vật
Nghĩa
- Rừng trăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ольша́ник | ольша́ники |
| Sinh cách | ольша́ника | ольша́ников |
| Tặng cách | ольша́нику | ольша́никам |
| Đối cách | ольша́ник | ольша́ники |
| Công cụ cách | ольша́ником | ольша́никами |
| Giới cách | ольша́нике | ольша́никах |