оли́фа
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dầu sơn, dầu gai, dầu trùng hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оли́фа | — |
| Sinh cách | оли́фы | — |
| Tặng cách | оли́фе | — |
| Đối cách | оли́фу | — |
| Công cụ cách | оли́фой | — |
| Giới cách | оли́фе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оли́фа | — |
| Sinh cách | оли́фы | — |
| Tặng cách | оли́фе | — |
| Đối cách | оли́фу | — |
| Công cụ cách | оли́фой | — |
| Giới cách | оли́фе | — |