олига́рхия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tập đoàn thống trị, bọn đầu sỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олига́рхия | олига́рхии |
| Sinh cách | олига́рхии | олига́рхий |
| Tặng cách | олига́рхии | олига́рхиям |
| Đối cách | олига́рхию | олига́рхии |
| Công cụ cách | олига́рхией, олига́рхиею | олига́рхиями |
| Giới cách | олига́рхии | олига́рхиях |
Ví dụ
- финансовая олигархияbọn đầu sỏ tài chính, bọn trùm tài phiệt