олига́рхия олигархия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tập đoàn thống trị, bọn đầu sỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchолига́рхияолига́рхии
Sinh cáchолига́рхииолига́рхий
Tặng cáchолига́рхииолига́рхиям
Đối cáchолига́рхиюолига́рхии
Công cụ cáchолига́рхией, олига́рхиеюолига́рхиями
Giới cáchолига́рхииолига́рхиях

Ví dụ

  • финансовая олигархия
    bọn đầu sỏ tài chính, bọn trùm tài phiệt