оливи́н оливин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. olivine, khoáng vật olivin
  2. olivine, olivin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоливи́ноливи́ны
Sinh cáchоливи́наоливи́нов
Tặng cáchоливи́нуоливи́нам
Đối cáchоливи́ноливи́ны
Công cụ cáchоливи́номоливи́нами
Giới cáchоливи́неоливи́нах