оленуха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nai cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олену́ха | олену́хи |
| Sinh cách | олену́хи | олену́х |
| Tặng cách | олену́хе | олену́хам |
| Đối cách | олену́ху | олену́х |
| Công cụ cách | олену́хой, олену́хою | олену́хами |
| Giới cách | олену́хе | олену́хах |