оленуха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nai cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchолену́хаолену́хи
Sinh cáchолену́хиолену́х
Tặng cáchолену́хеолену́хам
Đối cáchолену́хуолену́х
Công cụ cáchолену́хой, олену́хоюолену́хами
Giới cáchолену́хеолену́хах