олене́к оленек

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bọ hươu
  2. nai con, hươu conalso fig.
  3. cheo lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоленёколеньки́
Sinh cáchоленька́оленько́в
Tặng cáchоленьку́оленька́м
Đối cáchоленька́оленько́в
Công cụ cáchоленько́моленька́ми
Giới cáchоленьке́оленька́х