оленево́дство
danh từbất động vật
Nghĩa
- nuôi hươu nai, nghề nuôi hươu nai
- chăn nuôi hươu nai
- chăn nuôi tuần lộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оленево́дство | оленево́дства |
| Sinh cách | оленево́дства | оленево́дств |
| Tặng cách | оленево́дству | оленево́дствам |
| Đối cách | оленево́дство | оленево́дства |
| Công cụ cách | оленево́дством | оленево́дствами |
| Giới cách | оленево́дстве | оленево́дствах |