оленево́дство оленеводство

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nuôi hươu nai, nghề nuôi hươu nai
  2. chăn nuôi hươu nai
  3. chăn nuôi tuần lộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоленево́дствооленево́дства
Sinh cáchоленево́дстваоленево́дств
Tặng cáchоленево́дствуоленево́дствам
Đối cáchоленево́дствооленево́дства
Công cụ cáchоленево́дствомоленево́дствами
Giới cáchоленево́дствеоленево́дствах