оленево́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- Chuyên viên nuôi hươu nai, người nuôi hươu nai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оленево́д | оленево́ды |
| Sinh cách | оленево́да | оленево́дов |
| Tặng cách | оленево́ду | оленево́дам |
| Đối cách | оленево́да | оленево́дов |
| Công cụ cách | оленево́дом | оленево́дами |
| Giới cách | оленево́де | оленево́дах |