олеи́н олеин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. olein

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchолеи́нолеи́ны
Sinh cáchолеи́наолеи́нов
Tặng cáchолеи́нуолеи́нам
Đối cáchолеи́нолеи́ны
Công cụ cáchолеи́номолеи́нами
Giới cáchолеи́неолеи́нах