олеи́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- olein
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олеи́н | олеи́ны |
| Sinh cách | олеи́на | олеи́нов |
| Tặng cách | олеи́ну | олеи́нам |
| Đối cách | олеи́н | олеи́ны |
| Công cụ cách | олеи́ном | олеи́нами |
| Giới cách | олеи́не | олеи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олеи́н | олеи́ны |
| Sinh cách | олеи́на | олеи́нов |
| Tặng cách | олеи́ну | олеи́нам |
| Đối cách | олеи́н | олеи́ны |
| Công cụ cách | олеи́ном | олеи́нами |
| Giới cách | олеи́не | олеи́нах |