оку́чник окучник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy vun xới, dụng cụ vun gốc, máy làm luống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоку́чникоку́чники
Sinh cáchоку́чникаоку́чников
Tặng cáchоку́чникуоку́чникам
Đối cáchоку́чникоку́чники
Công cụ cáchоку́чникомоку́чниками
Giới cáchоку́чникеоку́чниках