оку́рок окурок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mẩu thuốc lá hút dở
  2. mẩu xì gà hút dởсигары

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоку́рококу́рки
Sinh cáchоку́ркаоку́рков
Tặng cáchоку́ркуоку́ркам
Đối cáchоку́рококу́рки
Công cụ cáchоку́ркомоку́рками
Giới cáchоку́ркеоку́рках