оку́ривание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- xông khói, xông hơi, xông thuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оку́ривание | оку́ривания |
| Sinh cách | оку́ривания | оку́риваний |
| Tặng cách | оку́риванию | оку́риваниям |
| Đối cách | оку́ривание | оку́ривания |
| Công cụ cách | оку́риванием | оку́риваниями |
| Giới cách | оку́ривании | оку́риваниях |