окупа́ться окупаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bõ, bõ công, bù với, được đền bù, được đền đápthông tụcперен.
  2. Bù lại, bù vốn, hoàn lại, hoàn vốn

Chia động từ

Hiện tại
яокупа́юсь
тыокупа́ешься
он / она / оноокупа́ется
мыокупа́емся
выокупа́етесь
ониокупа́ются
Quá khứ
Giống đựcокупа́лся
Giống cáiокупа́лась
Giống trungокупа́лось
Số nhiềuокупа́лись
Mệnh lệnh
Số ítокупа́йся
Số nhiềuокупа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокупа́ющийсяокупа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокупа́ясьокупавшись