окупа́емость
danh từgiống cái
Nghĩa
- khả năng thu hồi vốn, khả năng bù đắp chi phí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окупа́емость | окупа́емости |
| Sinh cách | окупа́емости | окупа́емостей |
| Tặng cách | окупа́емости | окупа́емостям |
| Đối cách | окупа́емость | окупа́емости |
| Công cụ cách | окупа́емостью | окупа́емостями |
| Giới cách | окупа́емости | окупа́емостях |