окупа́емость окупаемость

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. khả năng thu hồi vốn, khả năng bù đắp chi phí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокупа́емостьокупа́емости
Sinh cáchокупа́емостиокупа́емостей
Tặng cáchокупа́емостиокупа́емостям
Đối cáchокупа́емостьокупа́емости
Công cụ cáchокупа́емостьюокупа́емостями
Giới cáchокупа́емостиокупа́емостях