окунёвый
tính từ
Nghĩa
- thuộc về cá rô, có vị cá rô, dùng làm món cá rô, liên quan đến cá rôadj.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | окунёвый | окунёвое | окунёвая | окунёвые |
| Sinh cách | окунёвого | окунёвого | окунёвой | окунёвых |
| Tặng cách | окунёвому | окунёвому | окунёвой | окунёвым |
| Đối cách | окунёвый | окунёвое | окунёвую | окунёвые |
| Công cụ cách | окунёвым | окунёвым | окунёвой | окунёвыми |
| Giới cách | окунёвом | окунёвом | окунёвой | окунёвых |