окунёвый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về cá rô, có vị cá rô, dùng làm món cá rô, liên quan đến cá rôadj.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокунёвыйокунёвоеокунёваяокунёвые
Sinh cáchокунёвогоокунёвогоокунёвойокунёвых
Tặng cáchокунёвомуокунёвомуокунёвойокунёвым
Đối cáchокунёвыйокунёвоеокунёвуюокунёвые
Công cụ cáchокунёвымокунёвымокунёвойокунёвыми
Giới cáchокунёвомокунёвомокунёвойокунёвых